Sơ đồ Website
English  

Bảng giá OTC  - Ngày 20-04-2010

Tên công ty
Mã chứng khoán
Ngành
Đơn vị tính: 1000 VND
Ngành Tên công ty Giá mua Thay đổi giá mua Giá bán Thay đổi giá bán
Bán lẻ ABB - Ngân hàng TMCP An Bình 10.000  -600   10.500  -500  
LVB - LVB 13.000  -1.000   13.200  -1.300  
VTEC - Tổng CTCP May Việt Tiến 16.000  -1.000   17.000  -1.000  
Ngành khác DVS - CTCP Thép Đình Vũ - Hải Phòng 9.500    10.000   
EAB - Ngân hàng Đông Á 18.000  200   18.500  500  
FPTS - CTCP Chứng khoán FPT 15.000  2.000   15.500  2.000  
HBB - Habubank 12.200  -1.000   12.300  -1.000  
MB - Ngân hàng TMCP Quân đội 22.800  -2.700   22.900  -3.100  
MEKOPHAR - CTCP Hóa Dược phẩm Mekophar 62.000  -2.000   63.000  -2.000  
MSB - Ngân Hàng TMCP Hàng Hải 15.000  -1.900   15.500  -1.700  
NAB - Ngân hàng TMCP Nam Á 8.000    9.000   
OCB - Ngân Hàng TMCP Phương Đông 10.500    11.000   
PNB - Ngân hàng Phương Nam 12.000    12.500   
SABECO - Tổng Công ty Bia-Rượu-Nước giải khát Sài Gòn 41.000  -2.000   42.000  -2.000  
SCB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn 10.000  -1.000   11.000  -1.000  
TCB - Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương Techcombank 30.000  -1.000   31.000  -1.000  
VAB - Ngân hàng TMCP Việt Á 10.000    10.500  300  
VIB - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam 17.000    18.000   
VOSCO - Tổng công ty Vận tải Biển Việt Nam 16.000    17.000   
VPB - Ngân hàng TMCP các DN ngoài quốc doanh VN 15.400  -5.600   15.500  -6.000  
Trang   of 1   << |  < |  > |  >> 
 
HBBS Trading Online
quan ly co dong
bang gia truc tuyen
Hỗ trợ 1
Hỗ trợ 2
Hỗ trợ 3
Hộp thư góp ý